Finance

Danh sách
0608:HKG
High Fashion International Ltd
1,04 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:52:26 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0608...
Vốn hoá thị trường
313,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
313,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,74%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,98 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,62 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về High Fashion International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
778,31 Tr
778,31 Tr
804,15 Tr
804,15 Tr
Giá vốn hàng bán
649,52 Tr
649,52 Tr
659,80 Tr
659,80 Tr
Chi phí doanh thu
649,52 Tr
649,52 Tr
659,80 Tr
659,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,80 Tr
122,80 Tr
140,86 Tr
140,86 Tr
Chi phí hoạt động
123,08 Tr
123,08 Tr
140,04 Tr
140,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
772,60 Tr
772,60 Tr
799,84 Tr
799,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,71 Tr
5,71 Tr
4,31 Tr
4,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,76 Tr
2,76 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,45 Tr
6,45 Tr
7,27 Tr
7,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 Tr
1,09 Tr
-9,31 Tr
-9,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,73 Tr
-6,73 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-104,32%
-104,32%
-14,15%
-14,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,01 Tr
14,01 Tr
8,35 Tr
8,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
1,80%
1,04%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,05 Tr
4,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-8,98 Tr
-8,98 Tr
-14,95 Tr
-14,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-14,95 Tr
-14,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,95 Tr
24,95 Tr
23,14 Tr
23,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
858,00 N
858,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google