Finance

Danh sách
Tại sao 0607 tăng 15,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
0607:HKG
Fullshare Holdings Ltd
0,30 HK$
+15,69%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0607...
Mở
0,24 HK$
Cao
0,30 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
184,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,13 N
Khối lượng
64,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,73 T
Số nhân viên
9 N
Mở
0,24 HK$
Cao
0,30 HK$
Thấp
0,24 HK$
Vốn hoá thị trường
184,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,13 N
Khối lượng
64,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
EPS
-0,37 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,73 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fullshare Holdings Limited is a multinational conglomerate and investment company. The company was established in Nanjing, China in 2002 and was listed on the Hong Kong stock exchange in December 2013. It also has offices in Hong Kong, Singapore, and Australia. Fullshare is primarily invested in property development and investment, education, healthcare, tourism and renewable energy. Wikipedia
Giới thiệu về Fullshare Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,26 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfullshare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,05 T
5,05 T
3,93 T
3,93 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,77 T
2,99 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,77 T
2,99 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
211,19 Tr
211,19 Tr
296,28 Tr
296,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,22 Tr
438,22 Tr
373,09 Tr
373,09 Tr
Chi phí hoạt động
582,83 Tr
582,83 Tr
628,60 Tr
628,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,36 T
4,36 T
3,62 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
692,50 Tr
692,50 Tr
313,36 Tr
313,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-149,60 Tr
-149,60 Tr
-45,91 Tr
-45,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
368,31 Tr
368,31 Tr
29,83 Tr
29,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,20 Tr
360,20 Tr
106,71 Tr
106,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,01 Tr
129,01 Tr
37,85 Tr
37,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,03%
35,03%
126,89%
126,89%
Chi phí hoạt động khác
-74,84 Tr
-74,84 Tr
-87,01 Tr
-87,01 Tr
Thu nhập ròng
21,92 Tr
21,92 Tr
-123,39 Tr
-123,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,43%
0,43%
-3,14%
-3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,61 Tr
37,61 Tr
39,65 Tr
39,65 Tr
Chi phí lãi suất
-104,25 Tr
-104,25 Tr
-98,91 Tr
-98,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,64 Tr
-66,64 Tr
-59,26 Tr
-59,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
989,93 Tr
989,93 Tr
601,05 Tr
601,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,52 Tr
-53,52 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google