Finance

Danh sách
Tại sao 0605 tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
0605:HKG
China Financial Services Holdings Ltd
0,75 HK$
+3,45%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0605...
Mở
0,72 HK$
Cao
0,75 HK$
Thấp
0,72 HK$
Vốn hoá thị trường
156,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,89 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
0,67
Cao nhất trong 52 tuần
1,18 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 HK$
EPS
1,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,29 Tr
Số nhân viên
170
Mở
0,72 HK$
Cao
0,75 HK$
Thấp
0,72 HK$
Vốn hoá thị trường
156,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,89 N
Khối lượng
18,00 N
Chỉ số P/E
0,67
Cao nhất trong 52 tuần
1,18 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 HK$
EPS
1,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,29 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Financial Services Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfsh.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,06 Tr
32,06 Tr
31,17 Tr
31,17 Tr
Giá vốn hàng bán
9,68 Tr
9,68 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Chi phí doanh thu
9,68 Tr
9,68 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,17 Tr
38,17 Tr
41,73 Tr
41,73 Tr
Chi phí hoạt động
37,72 Tr
37,72 Tr
20,78 Tr
20,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,40 Tr
47,40 Tr
22,52 Tr
22,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,35 Tr
-15,35 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
1,22 Tr
44,00 N
44,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,43 Tr
20,43 Tr
66,24 Tr
66,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,73 Tr
-19,73 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,43 Tr
-29,43 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-144,05%
-144,05%
4,66%
4,66%
Chi phí hoạt động khác
-576,00 N
-576,00 N
-20,95 Tr
-20,95 Tr
Thu nhập ròng
50,53 Tr
50,53 Tr
62,88 Tr
62,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
157,62%
157,62%
201,74%
201,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,67 Tr
-4,67 Tr
-5,86 Tr
-5,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,67 Tr
-4,67 Tr
-5,86 Tr
-5,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,77 Tr
-14,77 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google