Finance

Danh sách
Tại sao 060590 giảm 4,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
060590:KOSDAQ
CTC Bio Inc
2.705,00 ₩
-4,08%
(-115,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:30:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 060590...
Mở
2.800 ₩
Cao
2.800 ₩
Thấp
2.685 ₩
Vốn hoá thị trường
65,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00 N
Khối lượng
48,16 N
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
5.610 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570 ₩
EPS
314 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,18 Tr
Số nhân viên
226
Mở
2.800 ₩
Cao
2.800 ₩
Thấp
2.685 ₩
Vốn hoá thị trường
65,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00 N
Khối lượng
48,16 N
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
5.610 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570 ₩
EPS
314 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,18 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CTC Bio Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctcbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,80 T
31,62 T
34,44 T
33,69 T
Giá vốn hàng bán
19,35 T
18,91 T
20,10 T
20,42 T
Chi phí doanh thu
19,35 T
18,91 T
20,10 T
20,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
427,62 Tr
482,35 Tr
205,61 Tr
198,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,33 T
10,29 T
9,30 T
8,87 T
Chi phí hoạt động
11,00 T
11,20 T
9,74 T
9,48 T
Tổng chi phí hoạt động
30,35 T
30,11 T
29,84 T
29,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,51 T
4,60 T
3,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,35 Tr
-91,96 Tr
-55,25 Tr
-271,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
-220,58 Tr
4,46 T
3,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
943,91 Tr
-84,63 Tr
4,38 T
3,38 T
Chi phí thuế thu nhập
656,08 Tr
-1,34 T
955,92 Tr
887,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,69%
607,65%
21,45%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
109,16 Tr
92,32 Tr
34,12 Tr
202,89 Tr
Thu nhập ròng
310,40 Tr
1,10 T
3,50 T
2,60 T
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
3,48%
10,16%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,95 Tr
94,40 Tr
73,22 Tr
73,88 Tr
Chi phí lãi suất
-604,79 Tr
-569,99 Tr
-553,03 Tr
-563,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-543,84 Tr
-475,58 Tr
-479,80 Tr
-490,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
216,74 Tr
200,89 Tr
174,51 Tr
175,71 Tr
EBITDA
3,07 T
3,11 T
6,17 T
5,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,40 Tr
-132,54 Tr
-78,68 Tr
-117,11 Tr
Các ứng dụng của Google