Finance

Danh sách
Tại sao 060380 giảm 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
060380:KOSDAQ
DongYang S.Tec Co Ltd
1.171,00 ₩
-4,64%
(-57,00) 1 ngày
21 thg 10, 10:35:36 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 060380...
Mở
1.220 ₩
Cao
1.220 ₩
Thấp
1.160 ₩
Vốn hoá thị trường
23,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
9,22 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.769 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
136 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,70 Tr
Số nhân viên
135
Mở
1.220 ₩
Cao
1.220 ₩
Thấp
1.160 ₩
Vốn hoá thị trường
23,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,07 N
Khối lượng
9,22 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.769 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
136 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,70 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DongYang S.Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdystec.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,01 T
51,57 T
51,50 T
60,95 T
Giá vốn hàng bán
50,06 T
47,43 T
46,94 T
54,11 T
Chi phí doanh thu
50,06 T
47,43 T
46,94 T
54,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,01 T
3,67 T
3,60 T
4,30 T
Chi phí hoạt động
4,01 T
4,22 T
4,55 T
4,30 T
Tổng chi phí hoạt động
54,06 T
51,65 T
51,49 T
58,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
949,30 Tr
-79,54 Tr
12,92 Tr
2,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,61 Tr
402,20 Tr
909,33 Tr
351,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
-85,86 Tr
119,77 Tr
2,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
-81,69 Tr
124,12 Tr
2,89 T
Chi phí thuế thu nhập
283,65 Tr
-123,64 Tr
-12,16 Tr
513,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,07%
144,00%
-10,16%
17,77%
Chi phí hoạt động khác
-
58,91 Tr
89,48 Tr
-
Thu nhập ròng
537,55 Tr
-82,42 Tr
-28,16 Tr
2,25 T
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-0,16%
-0,05%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,48 Tr
86,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-463,20 Tr
-906,44 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-442,71 Tr
-820,14 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
79,25 Tr
305,18 Tr
-
EBITDA
1,93 T
915,24 Tr
1,02 T
3,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,56 Tr
-226,83 N
2,61 Tr
-
Các ứng dụng của Google