Trang chủ060240 • KOSDAQ
add
Staco Link Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.976,00 ₩
Phạm vi một năm
540,00 ₩ - 10.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,39 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,37 T | -0,32% |
Chi phí hoạt động | 3,12 T | -80,78% |
Thu nhập ròng | -7,69 T | 57,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -143,26 | 56,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,83 T | 86,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,02 Tr | -82,17% |
Tổng tài sản | 20,28 T | -19,34% |
Tổng nợ | 20,27 T | 8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,69 T | 57,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 951,74 Tr | 191,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 T | 45,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,40 Tr | -95,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -459,92 N | 99,64% |
Dòng tiền tự do | 872,78 Tr | -86,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
25