Finance

Danh sách
Tại sao 0601 giảm 10,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
0601:HKG
Rare Earth Magnesium Techn Grp Hldgs Ltd
0,060 HK$
-10,45%
(-0,0070) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0601...
Mở
0,07 HK$
Cao
0,07 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
41,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,08 N
Khối lượng
2,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
-0,54 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,57 T
Số nhân viên
317
Mở
0,07 HK$
Cao
0,07 HK$
Thấp
0,06 HK$
Vốn hoá thị trường
41,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
240,08 N
Khối lượng
2,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 HK$
EPS
-0,54 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,57 T
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rare Earth Magnesium Techn Grp Hldgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webremt.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,93 Tr
50,93 Tr
15,26 Tr
15,26 Tr
Giá vốn hàng bán
69,78 Tr
69,78 Tr
18,42 Tr
18,42 Tr
Chi phí doanh thu
69,78 Tr
69,78 Tr
18,42 Tr
18,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,29 Tr
38,29 Tr
14,85 Tr
14,85 Tr
Chi phí hoạt động
42,47 Tr
42,47 Tr
14,85 Tr
14,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,26 Tr
112,26 Tr
33,27 Tr
33,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,33 Tr
-61,33 Tr
-18,01 Tr
-18,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
1,90 Tr
533,00 N
533,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-128,21 Tr
-128,21 Tr
-32,27 Tr
-32,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,90 Tr
-73,90 Tr
-32,27 Tr
-32,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-674,00 N
-674,00 N
-201,50 N
-201,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,53%
0,53%
0,62%
0,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-127,54 Tr
-127,54 Tr
-32,07 Tr
-32,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-250,42%
-250,42%
-210,17%
-210,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
3,50 N
3,50 N
Chi phí lãi suất
-14,47 Tr
-14,47 Tr
-14,80 Tr
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,47 Tr
-14,47 Tr
-14,79 Tr
-14,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-35,82 Tr
-35,82 Tr
565,50 N
565,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
298,50 N
298,50 N
559,50 N
559,50 N
Các ứng dụng của Google