Finance

Danh sách
0599:HKG
E.Bon Holdings Ltd
0,12 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:17:11 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0599...
Vốn hoá thị trường
89,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,84 Tr
Số nhân viên
120
Vốn hoá thị trường
89,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,84 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
E. Bon Holdings Limited is a public company listed in the Hong Kong Stock Exchange and is also known as one of the major architectural hardware, bathroom, and kitchen and furniture suppliers in Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về E.Bon Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webebon.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
83,28 Tr
83,28 Tr
86,80 Tr
86,80 Tr
Giá vốn hàng bán
53,07 Tr
53,07 Tr
52,96 Tr
52,96 Tr
Chi phí doanh thu
53,07 Tr
53,07 Tr
52,96 Tr
52,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,05 Tr
33,05 Tr
38,27 Tr
38,27 Tr
Chi phí hoạt động
33,03 Tr
33,03 Tr
38,02 Tr
38,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,10 Tr
86,10 Tr
90,98 Tr
90,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,82 Tr
-2,82 Tr
-4,18 Tr
-4,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-10,53 Tr
-10,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-4,36 Tr
-4,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,50 N
153,50 N
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,49%
-10,49%
16,93%
16,93%
Chi phí hoạt động khác
-20,50 N
-20,50 N
-345,00 N
-345,00 N
Thu nhập ròng
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-8,75 Tr
-8,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,94%
-1,94%
-10,08%
-10,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
307,50 N
307,50 N
589,00 N
589,00 N
Chi phí lãi suất
-557,00 N
-557,00 N
-331,00 N
-331,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-249,50 N
-249,50 N
258,00 N
258,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 Tr
1,29 Tr
-101,00 N
-101,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google