Finance

Danh sách
Tại sao 0595 tăng 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
0595:HKG
AV Concept Holdings Ltd
1,18 HK$
+3,51%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0595...
Mở
1,14 HK$
Cao
1,20 HK$
Thấp
1,12 HK$
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,89 N
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,00 Tr
Số nhân viên
116
Mở
1,14 HK$
Cao
1,20 HK$
Thấp
1,12 HK$
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,89 N
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,63
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,00 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AV Concept Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavconcept.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
428,58 Tr
428,58 Tr
238,82 Tr
238,82 Tr
Giá vốn hàng bán
421,09 Tr
421,09 Tr
189,10 Tr
189,10 Tr
Chi phí doanh thu
421,09 Tr
421,09 Tr
189,10 Tr
189,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,54 Tr
22,54 Tr
21,39 Tr
21,39 Tr
Chi phí hoạt động
25,42 Tr
25,42 Tr
21,67 Tr
21,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
446,50 Tr
446,50 Tr
210,77 Tr
210,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,92 Tr
-17,92 Tr
28,05 Tr
28,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
1,54 Tr
-873,00 N
-873,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,29 Tr
31,29 Tr
91,81 Tr
91,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,25 Tr
33,25 Tr
93,32 Tr
93,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,50 N
65,50 N
7,17 Tr
7,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,21%
0,21%
7,81%
7,81%
Chi phí hoạt động khác
2,87 Tr
2,87 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Thu nhập ròng
31,22 Tr
31,22 Tr
84,64 Tr
84,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
7,29%
35,44%
35,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
716,50 N
716,50 N
136,50 N
136,50 N
Chi phí lãi suất
-331,50 N
-331,50 N
-320,00 N
-320,00 N
Chi phí lãi suất ròng
385,00 N
385,00 N
-183,50 N
-183,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,67 Tr
-17,67 Tr
28,41 Tr
28,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-75,00 N
-75,00 N
Các ứng dụng của Google