Finance

Danh sách
0590:HKG
Luk Fook Holdings (International) Ltd
21,76 HK$
+1,30%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0590...
Mở
21,50 HK$
Cao
22,10 HK$
Thấp
21,46 HK$
Vốn hoá thị trường
12,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
924,00 N
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
0,39 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
34,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,51 HK$
EPS
3,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,11 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
21,50 HK$
Cao
22,10 HK$
Thấp
21,46 HK$
Vốn hoá thị trường
12,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
924,00 N
Cổ tức
7,22%
Cổ tức hằng quý
0,39 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,24
Cao nhất trong 52 tuần
34,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,51 HK$
EPS
3,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,11 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Luk Fook Holdings Limited principally engages in the sourcing, designing, wholesaling, trademark licensing and retailing of a variety of gold and platinum jewellery and gem-set jewellery. They were listed on the Main Board of The Stock Exchange of Hong Kong Limited in May 1997, and the Group has tapped into the mid to high-end watch market in recent years. The Group's revenue and operating profit for FY2023-24 reached approximately HK$15.326 billion and HK$2.041 billion respectively. As of January 16, 2025, the market capitalisation of the group is HK$8.23 billion. The head office is in Metropole Square in Sha Tin, Hong Kong. As of January 2024, the Group had a total of over 3,240 shops in Mainland China. Wikipedia
Giới thiệu về Luk Fook Holdings (International) Ltd
Giám đốc điều hànhWai Sheung Wong | Wai Sheung Wong
Số nhân viên6,7 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblukfook.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,42 T
3,42 T
5,18 T
5,18 T
Giá vốn hàng bán
2,24 T
2,24 T
3,21 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
2,24 T
2,24 T
3,21 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
651,88 Tr
651,88 Tr
832,06 Tr
832,06 Tr
Chi phí hoạt động
809,64 Tr
809,64 Tr
1,03 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
3,04 T
3,04 T
4,24 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,98 Tr
376,98 Tr
940,04 Tr
940,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
374,86 Tr
374,86 Tr
914,30 Tr
914,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
374,86 Tr
374,86 Tr
945,69 Tr
945,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,27 Tr
74,27 Tr
207,20 Tr
207,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,81%
19,81%
22,66%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
157,76 Tr
157,76 Tr
196,32 Tr
196,32 Tr
Thu nhập ròng
309,59 Tr
309,59 Tr
713,30 Tr
713,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,05%
9,05%
13,77%
13,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,66 Tr
5,66 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-20,62 Tr
-20,62 Tr
-23,34 Tr
-23,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,96 Tr
-14,96 Tr
-19,90 Tr
-19,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
426,98 Tr
426,98 Tr
992,17 Tr
992,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,19 Tr
2,19 Tr
Các ứng dụng của Google