Trang chủ059090 • KOSDAQ
add
MiCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.920,00 ₩ - 13.580,00 ₩
Phạm vi một năm
8.190,00 ₩ - 18.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
434,42 T KRW
Số lượng trung bình
329,40 N
Tỷ số P/E
13,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,13 T | 95,75% |
Chi phí hoạt động | 73,56 T | 60,91% |
Thu nhập ròng | 4,51 T | -21,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -59,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,89 T | 47,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 458,19 T | 82,44% |
Tổng tài sản | 2,26 NT | 62,61% |
Tổng nợ | 1,58 NT | 83,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 689,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,51 T | -21,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,99 T | 52,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -296,37 T | -1.095,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 378,88 T | 1.405,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,45 T | 293,90% |
Dòng tiền tự do | -26,90 T | 75,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
184