Finance

Danh sách
058860:KRX
Ktis Corp
2.555,00 ₩
+1,79%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 058860...
Mở
2.525 ₩
Cao
2.560 ₩
Thấp
2.495 ₩
Vốn hoá thị trường
88,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,52 N
Khối lượng
17,84 N
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
2,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.370 ₩
EPS
1.206 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,80 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.525 ₩
Cao
2.560 ₩
Thấp
2.495 ₩
Vốn hoá thị trường
88,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,52 N
Khối lượng
17,84 N
Cổ tức
5,48%
Cổ tức hằng quý
35 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
2,12
Cao nhất trong 52 tuần
3.210 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.370 ₩
EPS
1.206 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,80 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ktis Corp
Giám đốc điều hànhLee Seon-ju
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webktis.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,72 T
155,99 T
155,13 T
155,36 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
30,85 T
2,85 T
2,87 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
30,85 T
2,85 T
2,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 T
112,76 T
3,56 T
3,49 T
Chi phí hoạt động
131,57 T
118,56 T
146,10 T
145,36 T
Tổng chi phí hoạt động
134,13 T
149,42 T
148,96 T
148,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,59 T
6,57 T
6,17 T
7,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
302,51 Tr
34,24 Tr
83,69 Tr
87,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,38 T
6,82 T
6,85 T
7,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,36 T
6,82 T
6,88 T
7,62 T
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
1,48 T
1,57 T
1,78 T
Thuế suất hiệu dụng
23,70%
21,75%
22,95%
23,46%
Chi phí hoạt động khác
126,29 T
-
142,54 T
141,87 T
Thu nhập ròng
5,48 T
24,11 T
5,28 T
5,79 T
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
15,46%
3,40%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
429,20 Tr
518,97 Tr
813,38 Tr
624,36 Tr
Chi phí lãi suất
-1,19 T
-1,24 T
-1,18 T
-1,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-759,34 Tr
-717,22 Tr
-365,02 Tr
-541,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
5,80 T
-
-
EBITDA
9,10 T
16,03 T
7,41 T
8,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
223,42 Tr
-
6,68 Tr
6,68 Tr
Các ứng dụng của Google