Finance

Danh sách
058850:KRX
KTCS Corp
2.140,00 ₩
+0,47%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 058850...
Mở
2.120 ₩
Cao
2.140 ₩
Thấp
2.100 ₩
Vốn hoá thị trường
88,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,00 N
Khối lượng
36,58 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.115 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
632 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.120 ₩
Cao
2.140 ₩
Thấp
2.100 ₩
Vốn hoá thị trường
88,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,00 N
Khối lượng
36,58 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.115 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.040 ₩
EPS
632 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KTCS Corp
Giám đốc điều hànhKim Hyun-soo
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập27 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webktcs.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,94 T
290,53 T
235,76 T
238,41 T
Giá vốn hàng bán
124,15 Tr
100,51 Tr
88,55 Tr
105,89 Tr
Chi phí doanh thu
124,15 Tr
100,51 Tr
88,55 Tr
105,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
712,76 N
4,29 Tr
6,14 Tr
6,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,69 T
281,99 T
218,91 T
221,51 T
Chi phí hoạt động
259,64 T
289,25 T
225,17 T
228,65 T
Tổng chi phí hoạt động
259,76 T
289,35 T
225,26 T
228,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,18 T
1,18 T
10,50 T
9,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,92 Tr
1,57 T
21,80 Tr
129,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,39 T
2,93 T
10,63 T
9,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,30 T
2,87 T
10,52 T
9,84 T
Chi phí thuế thu nhập
2,10 T
314,50 Tr
2,50 T
2,33 T
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
10,73%
23,52%
23,43%
Chi phí hoạt động khác
639,52 Tr
597,34 Tr
333,80 Tr
341,74 Tr
Thu nhập ròng
7,05 T
1,98 T
7,68 T
7,26 T
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
0,68%
3,26%
3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
699,78 Tr
781,94 Tr
519,34 Tr
615,06 Tr
Chi phí lãi suất
-711,21 Tr
-535,60 Tr
-484,72 Tr
-459,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,43 Tr
246,34 Tr
34,63 Tr
155,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,52 T
6,09 T
5,88 T
6,04 T
EBITDA
16,02 T
7,59 T
16,68 T
16,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,46 Tr
1,89 Tr
-3,84 Tr
-40,98 Tr
Các ứng dụng của Google