Finance

Danh sách
Tại sao 058730 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
058730:KRX
Development Advance Solution Co Ltd
3.025,00 ₩
+2,72%
(+80,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:08:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 058730...
Mở
2.870 ₩
Cao
3.030 ₩
Thấp
2.870 ₩
Vốn hoá thị trường
61,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
247,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.270 ₩
EPS
-585 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,25 Tr
Số nhân viên
181
Mở
2.870 ₩
Cao
3.030 ₩
Thấp
2.870 ₩
Vốn hoá thị trường
61,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
247,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.270 ₩
EPS
-585 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,25 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Development Advance Solution Co Ltd
Giám đốc điều hànhSang-Won Han
Số nhân viên181
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdasco.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,47 T
95,71 T
59,54 T
80,37 T
Giá vốn hàng bán
52,65 T
81,26 T
56,67 T
79,25 T
Chi phí doanh thu
52,65 T
81,26 T
56,67 T
79,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,06 Tr
322,07 Tr
223,80 Tr
306,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,98 T
5,76 T
7,12 T
4,71 T
Chi phí hoạt động
7,69 T
9,09 T
8,70 T
9,52 T
Tổng chi phí hoạt động
60,33 T
90,34 T
65,38 T
88,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,86 T
5,37 T
-5,84 T
-8,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,94 Tr
429,99 Tr
263,53 Tr
2,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,12 T
3,43 T
-6,23 T
-4,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,42 T
5,25 T
-6,00 T
-6,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-604,72 Tr
3,27 T
-408,61 Tr
-42,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
95,42%
6,56%
1,02%
Chi phí hoạt động khác
189,46 Tr
156,56 Tr
211,40 Tr
126,66 Tr
Thu nhập ròng
-2,23 T
2,04 T
-5,71 T
-4,56 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,89%
2,13%
-9,59%
-5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,51 Tr
471,43 Tr
624,95 Tr
1,27 T
Chi phí lãi suất
-1,23 T
-1,18 T
-1,23 T
-1,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-593,68 Tr
-712,99 Tr
-601,99 Tr
-95,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
859,35 Tr
915,67 Tr
678,76 Tr
660,72 Tr
EBITDA
-1,22 T
7,01 T
-4,40 T
-6,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,08 Tr
1,00 N
-111,74 Tr
-6,89 Tr
Các ứng dụng của Google