Finance

Danh sách
Tại sao 0586 tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
0586:HKG
China Conch Venture Holdings Ltd
7,46 HK$
+3,39%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0586...
Mở
7,22 HK$
Cao
7,56 HK$
Thấp
7,22 HK$
Vốn hoá thị trường
13,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
6,03%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,04
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
7 N
Mở
7,22 HK$
Cao
7,56 HK$
Thấp
7,22 HK$
Vốn hoá thị trường
13,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
6,03%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,04
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 HK$
EPS
1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Conch Venture Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,64 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,73 T
1,90 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,19 T
1,35 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,19 T
1,35 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,06 Tr
244,06 Tr
227,36 Tr
227,36 Tr
Chi phí hoạt động
202,24 Tr
202,24 Tr
189,15 Tr
189,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,39 T
1,53 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
341,53 Tr
341,53 Tr
362,12 Tr
362,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
531,15 Tr
531,15 Tr
450,36 Tr
450,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
531,69 Tr
531,69 Tr
455,15 Tr
455,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,32 Tr
41,32 Tr
34,66 Tr
34,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,78%
7,78%
7,70%
7,70%
Chi phí hoạt động khác
-43,63 Tr
-43,63 Tr
-44,42 Tr
-44,42 Tr
Thu nhập ròng
479,80 Tr
479,80 Tr
415,33 Tr
415,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,72%
27,72%
21,90%
21,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,18 Tr
11,18 Tr
6,03 Tr
6,03 Tr
Chi phí lãi suất
-161,52 Tr
-161,52 Tr
-167,34 Tr
-167,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,34 Tr
-150,34 Tr
-161,31 Tr
-161,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
628,40 Tr
628,40 Tr
676,20 Tr
676,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,34 Tr
25,34 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google