Finance

Danh sách
058650:KRX
Seah Holdings Corp
129.600,00 ₩
+0,47%
(+600,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:21:01 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 058650...
Mở
129.000 ₩
Cao
129.800 ₩
Thấp
127.100 ₩
Vốn hoá thị trường
525,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,00
Khối lượng
414,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
1.075 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,12
Cao nhất trong 52 tuần
184.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.000 ₩
EPS
25.332 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,06 Tr
Số nhân viên
58
Mở
129.000 ₩
Cao
129.800 ₩
Thấp
127.100 ₩
Vốn hoá thị trường
525,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
840,00
Khối lượng
414,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
1.075 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,12
Cao nhất trong 52 tuần
184.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.000 ₩
EPS
25.332 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,06 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SeAH Holdings is a South Korean diversified holding company. Headquartered in Seoul, South Korea, it was split from SeAH Steel Corporation in 2001. Lee Tae-sung is its CEO. The company's main business area is special steel. Its current investments include SeAH Besteel, SeAH CSS, SeAH Aerospace & Defense, among others. Wikipedia
Giới thiệu về Seah Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 NT
1,72 NT
1,71 NT
2,02 NT
Giá vốn hàng bán
1,55 NT
1,60 NT
1,58 NT
1,85 NT
Chi phí doanh thu
1,55 NT
1,60 NT
1,58 NT
1,85 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,18 T
2,06 T
1,80 T
1,72 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,09 T
71,82 T
62,94 T
63,89 T
Chi phí hoạt động
69,56 T
80,34 T
70,74 T
73,31 T
Tổng chi phí hoạt động
1,62 NT
1,68 NT
1,65 NT
1,93 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,97 T
41,04 T
57,68 T
98,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,83 T
-12,47 T
-13,88 T
-3,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,91 T
17,25 T
48,36 T
89,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,78 T
20,75 T
48,61 T
90,04 T
Chi phí thuế thu nhập
10,99 T
14,78 T
19,51 T
22,99 T
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
85,65%
40,34%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
1,61 T
1,48 T
1,97 T
3,36 T
Thu nhập ròng
21,88 T
6,91 T
23,22 T
51,72 T
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
0,40%
1,36%
2,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,28 T
3,87 T
3,09 T
4,67 T
Chi phí lãi suất
-21,64 T
-22,61 T
-22,05 T
-23,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,36 T
-18,74 T
-18,96 T
-18,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,13 T
3,36 T
2,43 T
2,44 T
EBITDA
89,52 T
81,93 T
96,14 T
137,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-151,54 Tr
256,46 Tr
1,09 T
635,08 Tr
Các ứng dụng của Google