Finance

Danh sách
Tại sao 058430 tăng 5,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
058430:KRX
Posco Steeleon Co Ltd
4.390,00 ₩
+5,02%
(+210,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:17 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 058430...
Mở
4.125 ₩
Cao
4.390 ₩
Thấp
4.100 ₩
Vốn hoá thị trường
263,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,97 N
Khối lượng
165,45 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
27 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
48.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ₩
EPS
295 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
405
Mở
4.125 ₩
Cao
4.390 ₩
Thấp
4.100 ₩
Vốn hoá thị trường
263,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,97 N
Khối lượng
165,45 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
27 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
48.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.585 ₩
EPS
295 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Posco Steeleon Co Ltd
Giám đốc điều hànhYun Yang Su
Số nhân viên405
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,57 T
281,53 T
279,33 T
298,20 T
Giá vốn hàng bán
267,21 T
266,88 T
258,18 T
277,26 T
Chi phí doanh thu
267,21 T
266,88 T
258,18 T
277,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
270,63 Tr
-339,81 Tr
29,29 Tr
102,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,70 T
12,23 T
15,99 T
10,60 T
Chi phí hoạt động
10,39 T
12,53 T
14,85 T
11,35 T
Tổng chi phí hoạt động
277,60 T
279,41 T
273,03 T
288,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,96 T
2,12 T
6,29 T
9,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,05 Tr
-440,37 Tr
60,68 Tr
165,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,16 T
970,15 Tr
7,88 T
9,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,15 T
1,28 T
7,85 T
9,12 T
Chi phí thuế thu nhập
1,22 T
834,68 Tr
1,02 T
1,99 T
Thuế suất hiệu dụng
23,64%
86,04%
12,97%
22,04%
Chi phí hoạt động khác
39,55 Tr
36,82 Tr
31,64 Tr
30,33 Tr
Thu nhập ròng
3,91 T
62,28 Tr
6,76 T
6,93 T
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
0,02%
2,42%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
543,73 Tr
442,41 Tr
571,90 Tr
689,62 Tr
Chi phí lãi suất
-181,11 Tr
-194,81 Tr
-187,58 Tr
-196,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
362,62 Tr
247,60 Tr
384,31 Tr
493,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
234,90 Tr
233,51 Tr
291,79 Tr
193,15 Tr
EBITDA
8,43 T
5,49 T
9,77 T
13,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,18 Tr
310,65 Tr
-29,12 Tr
79,30 Tr
Các ứng dụng của Google