Finance

Danh sách
0579:HKG
Beijing Jingneng Clean Energy Co Ltd
1,60 HK$
-0,31%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0579...
Mở
1,62 HK$
Cao
1,62 HK$
Thấp
1,60 HK$
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
9,87%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 HK$
EPS
0,33 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,83 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,62 HK$
Cao
1,62 HK$
Thấp
1,60 HK$
Vốn hoá thị trường
13,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,42 Tr
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
9,87%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 HK$
EPS
0,33 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,83 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Jingneng Clean Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,2 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjncec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,37 T
5,61 T
6,54 T
3,63 T
Giá vốn hàng bán
5,78 T
-1,13 T
4,81 T
198,70 Tr
Chi phí doanh thu
5,78 T
-1,13 T
4,81 T
198,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
766,78 N
-766,78 N
107,89 N
-107,89 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,67 Tr
1,02 T
166,07 Tr
427,94 Tr
Chi phí hoạt động
-2,14 T
5,70 T
217,36 Tr
2,71 T
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
4,57 T
5,03 T
2,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
732,77 Tr
1,03 T
1,52 T
719,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,32 Tr
53,70 Tr
154,12 N
2,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
509,82 Tr
737,98 Tr
1,38 T
433,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
481,28 Tr
771,51 Tr
1,33 T
483,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,07 Tr
114,49 Tr
280,18 Tr
107,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
15,51%
20,35%
24,82%
Chi phí hoạt động khác
-305,37 Tr
824,78 Tr
51,19 Tr
307,33 Tr
Thu nhập ròng
405,51 Tr
597,29 Tr
1,06 T
330,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
10,66%
16,16%
9,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,07 Tr
-
79,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-281,73 Tr
-465,95 Tr
-292,71 Tr
-307,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-150,67 Tr
-465,95 Tr
-213,70 Tr
-307,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,86 T
3,77 T
-
1,98 T
EBITDA
1,64 T
1,95 T
2,43 T
1,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,16 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google