Finance

Danh sách
0576:HKG
Zhejiang Expressway Co Ltd
6,05 HK$
-0,74%
(-0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0576...
Mở
6,10 HK$
Cao
6,13 HK$
Thấp
6,05 HK$
Vốn hoá thị trường
36,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
5,50 Tr
Cổ tức
7,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
12 N
Mở
6,10 HK$
Cao
6,13 HK$
Thấp
6,05 HK$
Vốn hoá thị trường
36,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
5,50 Tr
Cổ tức
7,40%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhejiang Expressway Company Limited is an infrastructure company engaged in investing, developing and operating expressways in Zhejiang Province, China. It also carries out other related businesses such as automobile servicing, gas station operation and billboard advertising along expressways. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Expressway Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,57 T
7,50 T
5,32 T
5,19 T
Giá vốn hàng bán
3,14 T
4,60 T
3,25 T
3,77 T
Chi phí doanh thu
3,14 T
4,60 T
3,25 T
3,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,78 Tr
-110,78 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,54 Tr
24,66 Tr
33,11 Tr
33,33 Tr
Chi phí hoạt động
402,45 Tr
-285,91 Tr
48,41 Tr
70,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,54 T
4,32 T
3,30 T
3,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,30 Tr
3,18 T
2,03 T
1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,11 Tr
103,96 Tr
132,64 Tr
-80,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 T
2,17 T
2,55 T
2,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,08 T
-544,95 Tr
2,05 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
562,83 Tr
423,62 Tr
504,36 Tr
529,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,42%
19,53%
19,79%
18,70%
Chi phí hoạt động khác
190,18 Tr
-190,18 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,39 T
1,15 T
1,31 T
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
38,92%
15,32%
24,65%
26,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 T
87,38 Tr
-
226,99 Tr
Chi phí lãi suất
-884,75 Tr
-5,26 T
-436,50 Tr
-441,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,62 T
-5,17 T
-436,50 Tr
-214,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
914,26 Tr
4,14 T
2,93 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,36 Tr
22,11 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google