Finance

Danh sách
Tại sao 0571 tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
0571:HKG
Esun Holdings Ltd
0,042 HK$
+2,44%
(+0,00100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0571...
Mở
0,04 HK$
Cao
0,04 HK$
Thấp
0,04 HK$
Vốn hoá thị trường
73,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,64 N
Khối lượng
20,00 N
Chỉ số P/E
1,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
545
Mở
0,04 HK$
Cao
0,04 HK$
Thấp
0,04 HK$
Vốn hoá thị trường
73,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,64 N
Khối lượng
20,00 N
Chỉ số P/E
1,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 HK$
EPS
0,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Esun Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
212,12 Tr
212,12 Tr
177,22 Tr
177,22 Tr
Giá vốn hàng bán
131,38 Tr
131,38 Tr
71,76 Tr
71,76 Tr
Chi phí doanh thu
131,38 Tr
131,38 Tr
71,76 Tr
71,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,47 Tr
68,47 Tr
51,18 Tr
51,18 Tr
Chi phí hoạt động
116,80 Tr
116,80 Tr
98,56 Tr
98,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,18 Tr
248,18 Tr
170,32 Tr
170,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,05 Tr
-36,05 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-311,50 N
-311,50 N
-779,00 N
-779,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,75 Tr
13,75 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,02 Tr
-44,02 Tr
-565,50 N
-565,50 N
Chi phí thuế thu nhập
316,50 N
316,50 N
646,50 N
646,50 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
2,30%
13,41%
13,41%
Chi phí hoạt động khác
48,32 Tr
48,32 Tr
47,38 Tr
47,38 Tr
Thu nhập ròng
14,90 Tr
14,90 Tr
4,67 Tr
4,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
7,02%
2,63%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
3,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-10,45 Tr
-7,15 Tr
-7,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,40 Tr
-7,40 Tr
-7,15 Tr
-7,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-30,72 Tr
-30,72 Tr
12,82 Tr
12,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,36 Tr
1,36 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google