Finance

Danh sách
0564:HKG
Zczl Industrial Technology Gp Ord Shs H
11,15 HK$
+0,18%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0564...
Mở
11,23 HK$
Cao
11,37 HK$
Thấp
11,11 HK$
Vốn hoá thị trường
27,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
439,60 N
Cổ tức
12,85%
Cổ tức hằng quý
0,36 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
23,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 HK$
EPS
2,27 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,23 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
11,23 HK$
Cao
11,37 HK$
Thấp
11,11 HK$
Vốn hoá thị trường
27,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
439,60 N
Cổ tức
12,85%
Cổ tức hằng quý
0,36 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
23,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 HK$
EPS
2,27 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,23 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zczl Industrial Technology Gp Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzczl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,77 T
10,61 T
9,54 T
9,23 T
Giá vốn hàng bán
8,35 T
8,48 T
7,70 T
7,37 T
Chi phí doanh thu
8,35 T
8,48 T
7,70 T
7,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
441,54 Tr
394,00 Tr
366,62 Tr
401,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
656,66 Tr
735,37 Tr
599,87 Tr
535,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,47 T
858,47 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
9,37 T
9,95 T
8,56 T
8,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
656,59 Tr
979,17 Tr
736,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,74 Tr
36,50 Tr
-36,25 Tr
35,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
749,16 Tr
1,10 T
837,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
564,59 Tr
946,03 Tr
641,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,74 Tr
96,72 Tr
164,93 Tr
112,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,82%
12,91%
15,02%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-133,97 Tr
195,66 Tr
-72,30 Tr
81,54 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
648,42 Tr
892,10 Tr
711,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,49%
6,11%
9,36%
7,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,16 Tr
3,77 Tr
50,25 Tr
18,21 Tr
Chi phí lãi suất
-47,72 Tr
-55,04 Tr
-47,14 Tr
-50,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,55 Tr
-51,27 Tr
3,11 Tr
-32,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,65 T
926,90 Tr
1,25 T
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-4,88 Tr
-
-126,53 Tr
Các ứng dụng của Google