Finance

Danh sách
0560:HKG
Chu Kong Shipping Enterprises(Grp)Co Ltd
0,58 HK$
-0,85%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0560...
Mở
0,58 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,56 HK$
Vốn hoá thị trường
650,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
187,33 N
Khối lượng
406,00 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,58 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,56 HK$
Vốn hoá thị trường
650,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
187,33 N
Khối lượng
406,00 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chu Kong Shipping Enterprises(Grp)Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcksd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
618,02 Tr
618,02 Tr
648,78 Tr
648,78 Tr
Giá vốn hàng bán
575,44 Tr
575,44 Tr
623,47 Tr
623,47 Tr
Chi phí doanh thu
575,44 Tr
575,44 Tr
623,47 Tr
623,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,86 Tr
74,86 Tr
75,94 Tr
75,94 Tr
Chi phí hoạt động
41,51 Tr
41,51 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
616,94 Tr
616,94 Tr
631,47 Tr
631,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
1,08 Tr
17,31 Tr
17,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,43 Tr
17,43 Tr
23,08 Tr
23,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-822,50 N
-822,50 N
25,39 Tr
25,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,11 Tr
5,11 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,34%
29,34%
14,04%
14,04%
Chi phí hoạt động khác
-33,35 Tr
-33,35 Tr
-67,94 Tr
-67,94 Tr
Thu nhập ròng
12,67 Tr
12,67 Tr
18,34 Tr
18,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
2,05%
2,83%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 Tr
1,42 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Chi phí lãi suất
-4,60 Tr
-4,60 Tr
-4,38 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-2,48 Tr
-2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,30 Tr
65,30 Tr
46,30 Tr
46,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
280,00 N
280,00 N
-188,50 N
-188,50 N
Các ứng dụng của Google