Finance

Danh sách
0546:HKG
Fufeng Group Ltd
4,20 HK$
-1,87%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0546...
Mở
4,28 HK$
Cao
4,34 HK$
Thấp
4,20 HK$
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
18 N
Mở
4,28 HK$
Cao
4,34 HK$
Thấp
4,20 HK$
Vốn hoá thị trường
10,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 Tr
Khối lượng
3,01 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 HK$
EPS
0,48 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fufeng Group Limited is a publicly listed Chinese multinational bio-fermentation company. It is one of the world's largest producers of monosodium glutamate and xanthan gum. Incorporated in the Cayman Islands and headquartered in Qingdao, Shandong Province, the company's core business is the large-scale transformation of corn into a range of industrial ingredients for the food, animal nutrition, and pharmaceutical industries. Founded in 1999 by Li Xuechun from the assets of a former state-owned MSG factory in Shandong, Fufeng Group has grown from a regional manufacturer into a global company. The company was listed on the Main Board of the Hong Kong Stock Exchange on February 8, 2007. Its products are distributed across China and exported to over 100 countries and regions worldwide, with an annual outbound logistics volume exceeding 5 million tons. By 2024, the group's total operating revenue was approximately RMB 27.8 billion. The company holds a significant position in the global MSG market. Fufeng is also one of the world's leading producers of xanthan gum. Wikipedia
Giới thiệu về Fufeng Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,5 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,96 T
6,96 T
6,90 T
6,90 T
Giá vốn hàng bán
5,80 T
5,80 T
5,72 T
5,72 T
Chi phí doanh thu
5,80 T
5,80 T
5,72 T
5,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
915,72 Tr
915,72 Tr
877,90 Tr
877,90 Tr
Chi phí hoạt động
832,23 Tr
832,23 Tr
762,44 Tr
762,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,64 T
6,64 T
6,48 T
6,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
324,46 Tr
324,46 Tr
418,32 Tr
418,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,62 Tr
-5,62 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
417,58 Tr
417,58 Tr
204,77 Tr
204,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,69 Tr
264,69 Tr
204,77 Tr
204,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,83 Tr
80,83 Tr
31,49 Tr
31,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
19,36%
15,38%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-71,67 Tr
-71,67 Tr
-115,58 Tr
-115,58 Tr
Thu nhập ròng
336,74 Tr
336,74 Tr
173,28 Tr
173,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
4,84%
2,51%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,42 Tr
143,42 Tr
123,20 Tr
123,20 Tr
Chi phí lãi suất
-62,47 Tr
-62,47 Tr
-78,37 Tr
-78,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,95 Tr
80,95 Tr
44,84 Tr
44,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
636,78 Tr
636,78 Tr
753,77 Tr
753,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,96 Tr
-35,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google