Finance

Danh sách
0540:HKG
Speedy Global
0,18 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:27:44 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0540...
Vốn hoá thị trường
106,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
55,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
144
Vốn hoá thị trường
106,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
55,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Speedy Global
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,62 Tr
106,62 Tr
92,19 Tr
92,19 Tr
Giá vốn hàng bán
93,35 Tr
93,35 Tr
86,54 Tr
86,54 Tr
Chi phí doanh thu
93,35 Tr
93,35 Tr
86,54 Tr
86,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,32 Tr
9,32 Tr
7,77 Tr
7,77 Tr
Chi phí hoạt động
10,09 Tr
10,09 Tr
7,77 Tr
7,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,44 Tr
103,44 Tr
94,31 Tr
94,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,17 Tr
3,17 Tr
-2,12 Tr
-2,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,16 Tr
3,16 Tr
-1,92 Tr
-1,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,16 Tr
3,16 Tr
-1,92 Tr
-1,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
659,50 N
659,50 N
-376,50 N
-376,50 N
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
20,84%
19,60%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
-37,50 N
-37,50 N
-2,00 N
-2,00 N
Thu nhập ròng
2,50 Tr
2,50 Tr
-1,54 Tr
-1,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
2,35%
-1,68%
-1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
253,00 N
253,00 N
142,50 N
142,50 N
Chi phí lãi suất
-55,50 N
-55,50 N
-51,50 N
-51,50 N
Chi phí lãi suất ròng
197,50 N
197,50 N
91,00 N
91,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,44 Tr
3,44 Tr
-1,98 Tr
-1,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google