Finance

Danh sách
Tại sao 053690 tăng 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
053690:KRX
HanmiGlobal Co Ltd
18.240,00 ₩
+2,93%
(+520,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:06 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 053690...
Mở
17.480 ₩
Cao
18.240 ₩
Thấp
17.240 ₩
Vốn hoá thị trường
199,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,13 N
Khối lượng
83,30 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
13,33
Cao nhất trong 52 tuần
34.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.740 ₩
EPS
1.369 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
646
Mở
17.480 ₩
Cao
18.240 ₩
Thấp
17.240 ₩
Vốn hoá thị trường
199,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,13 N
Khối lượng
83,30 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
13,33
Cao nhất trong 52 tuần
34.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.740 ₩
EPS
1.369 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HanmiGlobal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập18 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,27 T
112,59 T
112,03 T
119,66 T
Giá vốn hàng bán
71,93 T
77,03 T
78,75 T
82,81 T
Chi phí doanh thu
71,93 T
77,03 T
78,75 T
82,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
3,09 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,20 T
23,68 T
28,20 T
27,89 T
Chi phí hoạt động
26,51 T
30,08 T
30,31 T
30,61 T
Tổng chi phí hoạt động
98,44 T
107,12 T
109,05 T
113,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,83 T
5,48 T
2,97 T
6,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 T
-1,97 T
1,40 T
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,20 T
5,21 T
4,07 T
7,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,20 T
1,84 T
4,07 T
7,15 T
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
4,41 T
1,33 T
1,31 T
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
84,56%
32,67%
18,36%
Chi phí hoạt động khác
347,13 Tr
416,82 Tr
453,99 Tr
337,73 Tr
Thu nhập ròng
4,82 T
1,19 T
2,84 T
5,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
1,06%
2,53%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,48 T
730,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-4,54 T
-2,00 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,07 T
-1,27 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,49 T
1,22 T
1,64 T
1,39 T
EBITDA
8,44 T
7,99 T
5,15 T
8,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-844,51 Tr
-14,22 Tr
-111,34 Tr
5,13 Tr
Các ứng dụng của Google