Finance

Danh sách
Tại sao 053610 giảm 7,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
053610:KOSDAQ
Protec Co Ltd
57.300,00 ₩
-7,73%
(-4.800,00) 1 ngày
3 thg 11, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 053610...
Mở
60.700 ₩
Cao
60.800 ₩
Thấp
57.200 ₩
Vốn hoá thị trường
515,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,61 N
Khối lượng
22,08 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
101.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.000 ₩
EPS
9.686 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
309
Mở
60.700 ₩
Cao
60.800 ₩
Thấp
57.200 ₩
Vốn hoá thị trường
515,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,61 N
Khối lượng
22,08 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
101.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.000 ₩
EPS
9.686 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Protec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,04 T
84,64 T
62,41 T
77,31 T
Giá vốn hàng bán
28,27 T
56,98 T
38,85 T
47,22 T
Chi phí doanh thu
28,27 T
56,98 T
38,85 T
47,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
655,96 Tr
2,35 T
743,22 Tr
600,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,31 T
6,27 T
5,97 T
6,05 T
Chi phí hoạt động
8,66 T
9,65 T
8,14 T
7,50 T
Tổng chi phí hoạt động
36,92 T
66,63 T
46,99 T
54,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,12 T
18,01 T
15,42 T
22,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,36 T
307,11 Tr
3,06 T
22,98 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,03 T
21,96 T
21,89 T
47,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,03 T
19,15 T
21,92 T
47,44 T
Chi phí thuế thu nhập
6,16 T
7,07 T
2,91 T
12,50 T
Thuế suất hiệu dụng
34,16%
32,21%
13,30%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
461,14 Tr
89,17 Tr
195,74 Tr
95,59 Tr
Thu nhập ròng
13,72 T
20,18 T
18,20 T
35,09 T
Biên lợi nhuận ròng
26,87%
23,84%
29,16%
45,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
574,11 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-202,68 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
371,42 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
171,25 Tr
135,67 Tr
151,60 Tr
147,13 Tr
EBITDA
16,35 T
20,21 T
17,64 T
24,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,00 N
-
-4,33 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google