Finance

Danh sách
0532:HKG
Wong's Kong King Intrntnl (Holdings) Ltd
0,26 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0532...
Mở
0,26 HK$
Cao
0,27 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
193,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00 N
Khối lượng
294,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
729,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,26 HK$
Cao
0,27 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
193,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
620,00 N
Khối lượng
294,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
729,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wong's Kong King Intrntnl (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwkk.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
934,98 Tr
934,98 Tr
846,26 Tr
846,26 Tr
Giá vốn hàng bán
705,84 Tr
705,84 Tr
623,33 Tr
623,33 Tr
Chi phí doanh thu
705,84 Tr
705,84 Tr
623,33 Tr
623,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,72 Tr
153,72 Tr
140,25 Tr
140,25 Tr
Chi phí hoạt động
220,85 Tr
220,85 Tr
196,93 Tr
196,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
926,69 Tr
926,69 Tr
820,26 Tr
820,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,29 Tr
8,29 Tr
26,00 Tr
26,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,91 Tr
-2,91 Tr
15,43 Tr
15,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
1,93 Tr
15,11 Tr
15,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,81 Tr
15,81 Tr
14,22 Tr
14,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-543,63%
-543,63%
92,13%
92,13%
Chi phí hoạt động khác
53,81 Tr
53,81 Tr
43,25 Tr
43,25 Tr
Thu nhập ròng
-22,14 Tr
-22,14 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,37%
-2,37%
-0,14%
-0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
1,19 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,14 Tr
-6,14 Tr
-5,95 Tr
-5,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,63 Tr
14,63 Tr
13,36 Tr
13,36 Tr
EBITDA
17,98 Tr
17,98 Tr
34,72 Tr
34,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,85 Tr
4,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google