Finance

Danh sách
053210:KRX
KT Skylife Co Ltd
3.995,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 053210...
Mở
3.985 ₩
Cao
4.000 ₩
Thấp
3.955 ₩
Vốn hoá thị trường
189,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 N
Khối lượng
18,11 N
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
79,71
Cao nhất trong 52 tuần
5.510 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.895 ₩
EPS
50 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,52 Tr
Số nhân viên
354
Mở
3.985 ₩
Cao
4.000 ₩
Thấp
3.955 ₩
Vốn hoá thị trường
189,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,51 N
Khối lượng
18,11 N
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
79,71
Cao nhất trong 52 tuần
5.510 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.895 ₩
EPS
50 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,52 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KT SkyLife is a satellite broadcasting provider in South Korea. It is a subsidiary of KT Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về KT Skylife Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Young-beom
Số nhân viên354
Ngày thành lập12 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskylife.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,95 T
247,18 T
238,97 T
249,93 T
Giá vốn hàng bán
354,64 Tr
322,55 Tr
97,61 Tr
165,61 Tr
Chi phí doanh thu
354,64 Tr
322,55 Tr
97,61 Tr
165,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,21 T
219,87 T
197,35 T
205,18 T
Chi phí hoạt động
230,53 T
258,91 T
233,53 T
239,18 T
Tổng chi phí hoạt động
230,88 T
259,23 T
233,62 T
239,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,07 T
-12,05 T
5,35 T
10,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,35 T
994,09 Tr
-733,67 Tr
981,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,25 T
-25,24 T
2,41 T
12,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,03 T
-21,54 T
4,42 T
11,28 T
Chi phí thuế thu nhập
4,00 T
-1,91 T
2,04 T
1,66 T
Thuế suất hiệu dụng
24,64%
7,55%
84,78%
13,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,37 T
-22,17 T
1,11 T
10,06 T
Biên lợi nhuận ròng
5,42%
-8,97%
0,47%
4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 T
1,68 T
1,56 T
1,55 T
Chi phí lãi suất
-1,80 T
-1,79 T
-1,74 T
-1,83 T
Chi phí lãi suất ròng
-49,06 Tr
-107,15 Tr
-181,39 Tr
-277,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,82 T
13,67 T
13,31 T
13,31 T
EBITDA
50,52 T
20,48 T
36,51 T
40,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,80 T
1,78 T
409,97 Tr
359,96 Tr
Các ứng dụng của Google