Finance

Danh sách
0529:HKG
SiS International Holdings Ltd
1,78 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:54:59 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0529...
Vốn hoá thị trường
493,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
493,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
2,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,67 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SiS International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websis.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
2,64 T
2,36 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
2,43 T
2,15 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
2,43 T
2,15 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,38 Tr
122,38 Tr
146,52 Tr
146,52 Tr
Chi phí hoạt động
120,22 Tr
120,22 Tr
145,54 Tr
145,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,55 T
2,29 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,38 Tr
96,38 Tr
67,42 Tr
67,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
252,50 N
252,50 N
25,21 Tr
25,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,15 Tr
44,15 Tr
73,15 Tr
73,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,61 Tr
91,61 Tr
76,89 Tr
76,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,77 Tr
24,77 Tr
17,39 Tr
17,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,11%
56,11%
23,78%
23,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,45 Tr
-15,45 Tr
28,43 Tr
28,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,58%
-0,58%
1,20%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,94 Tr
16,94 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-17,03 Tr
-17,03 Tr
-15,90 Tr
-15,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,50 N
-89,50 N
-15,90 Tr
-15,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,06 Tr
106,06 Tr
77,34 Tr
77,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-154,00 N
-154,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google