Trang chủ052400 • KOSDAQ
add
Kona I Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
60.500,00 ₩ - 64.100,00 ₩
Phạm vi một năm
29.600,00 ₩ - 86.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
924,77 T KRW
Số lượng trung bình
126,08 N
Tỷ số P/E
12,32
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,38 T | 50,53% |
Chi phí hoạt động | 16,11 T | -6,93% |
Thu nhập ròng | 19,90 T | 190,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,02 | 92,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,78 T | 251,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,24 T | 60,43% |
Tổng tài sản | 559,07 T | 35,33% |
Tổng nợ | 298,77 T | 40,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,90 T | 190,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,30 T | 1.192,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,61 T | -216,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,78 Tr | 91,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,08 T | 316,85% |
Dòng tiền tự do | 51,00 T | 636,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
349