Finance

Danh sách
0522:HKG
ASMPT Ltd
138,00 HK$
+1,40%
(+1,90) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0522...
Mở
138,30 HK$
Cao
139,40 HK$
Thấp
135,90 HK$
Vốn hoá thị trường
57,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,33 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,56
Cao nhất trong 52 tuần
244,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,90 HK$
EPS
3,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,43 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
138,30 HK$
Cao
139,40 HK$
Thấp
135,90 HK$
Vốn hoá thị trường
57,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,33 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
45,56
Cao nhất trong 52 tuần
244,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,90 HK$
EPS
3,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,43 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASMPT Ltd
Giám đốc điều hànhCher Tat Ng
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasmpt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,66 T
3,96 T
3,97 T
4,94 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
-
2,40 T
2,84 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
-
2,40 T
2,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
535,42 Tr
-
491,35 Tr
550,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
719,85 Tr
-
689,52 Tr
755,62 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
-
1,18 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
3,61 T
-
3,58 T
4,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,48 Tr
-
385,18 Tr
786,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,56 Tr
-
98,30 Tr
-47,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-222,02 Tr
-
445,05 Tr
645,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,29 Tr
-
445,05 Tr
831,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,57 Tr
-
121,26 Tr
227,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,98%
-
27,25%
35,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-269,88 Tr
-
253,82 Tr
335,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,37%
-
6,40%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,30
0,64
1,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-36,48 Tr
-
-38,42 Tr
-35,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,48 Tr
-
-38,42 Tr
-35,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,60 Tr
-
499,04 Tr
897,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google