Finance

Danh sách
0520:HKG
Xiabuxiabu Catering Mngmnt (Chn) Hldngs
0,21 HK$
-0,47%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0520...
Mở
0,21 HK$
Cao
0,21 HK$
Thấp
0,21 HK$
Vốn hoá thị trường
230,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
520,50 N
Khối lượng
104,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
EPS
-0,28 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
12 N
Mở
0,21 HK$
Cao
0,21 HK$
Thấp
0,21 HK$
Vốn hoá thị trường
230,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
520,50 N
Khối lượng
104,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
EPS
-0,28 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xiabu Xiabu Catering Management Co., Ltd. or Xiabu Xiabu is a fast food hot pot restaurant chain in China. Its headquarters is in Daxing District, Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về Xiabuxiabu Catering Mngmnt (Chn) Hldngs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiabu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
929,87 Tr
929,87 Tr
749,47 Tr
749,47 Tr
Giá vốn hàng bán
775,75 Tr
775,75 Tr
583,96 Tr
583,96 Tr
Chi phí doanh thu
775,75 Tr
775,75 Tr
583,96 Tr
583,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,80 Tr
17,80 Tr
13,17 Tr
13,17 Tr
Chi phí hoạt động
240,58 Tr
240,58 Tr
178,38 Tr
178,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
762,35 Tr
762,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,46 Tr
-86,46 Tr
-12,88 Tr
-12,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-1,15 Tr
12,67 Tr
12,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-104,22 Tr
-104,22 Tr
-16,93 Tr
-16,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,91 Tr
-101,91 Tr
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
3,58 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,43%
-3,43%
-6,90%
-6,90%
Chi phí hoạt động khác
72,18 Tr
72,18 Tr
52,68 Tr
52,68 Tr
Thu nhập ròng
-108,23 Tr
-108,23 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,64%
-11,64%
-2,40%
-2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,03 Tr
2,03 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
Chi phí lãi suất
-11,92 Tr
-11,92 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,89 Tr
-9,89 Tr
-7,07 Tr
-7,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,60 Tr
150,60 Tr
112,53 Tr
112,53 Tr
EBITDA
-21,09 Tr
-21,09 Tr
35,80 Tr
35,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,24 Tr
1,24 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google