Finance

Danh sách
051900:KRX
Công ty Kinh doanh Các sản phẩm Gia dụng và Chăm sóc sức khỏe LG
275.000,00 ₩
+0,18%
(+500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 051900...
Mở
277.000 ₩
Cao
278.000 ₩
Thấp
270.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
62,18 N
Khối lượng
33,48 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
625 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
335.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
210.000 ₩
EPS
-4.508 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
277.000 ₩
Cao
278.000 ₩
Thấp
270.000 ₩
Vốn hoá thị trường
4,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
62,18 N
Khối lượng
33,48 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
625 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
335.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
210.000 ₩
EPS
-4.508 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LG H&H Co., Ltd., formerly LG Household & Health Care, is a major South Korean consumer goods company that manages cosmetics, household goods, and beverages business. It is also the South Korean bottler of the Coca-Cola system. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Kinh doanh Các sản phẩm Gia dụng và Chăm sóc sức khỏe LG
Giám đốc điều hànhLee Sun-joo
Số nhân viên3,97 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblghnh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 NT
1,47 NT
1,58 NT
1,66 NT
Giá vốn hàng bán
832,65 T
765,38 T
765,52 T
798,40 T
Chi phí doanh thu
832,65 T
765,38 T
765,52 T
798,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,40 T
5,82 T
6,31 T
6,25 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
653,63 T
722,41 T
648,74 T
702,90 T
Chi phí hoạt động
702,04 T
780,32 T
703,29 T
756,30 T
Tổng chi phí hoạt động
1,53 NT
1,55 NT
1,47 NT
1,55 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,27 T
-72,91 T
107,78 T
102,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,96 T
-14,41 T
421,59 Tr
-8,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
32,53 T
-285,18 T
115,74 T
98,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,23 T
-80,69 T
116,97 T
99,68 T
Chi phí thuế thu nhập
9,12 T
-33,97 T
26,99 T
21,32 T
Thuế suất hiệu dụng
28,05%
11,91%
23,32%
21,55%
Chi phí hoạt động khác
9,41 T
18,97 T
9,54 T
16,40 T
Thu nhập ròng
18,22 T
-251,69 T
84,09 T
73,84 T
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
-17,09%
5,33%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10 N
-15,02 N
5,02 N
4,40 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,97 T
6,62 T
6,12 T
7,83 T
Chi phí lãi suất
-3,02 T
-1,88 T
-1,84 T
-2,12 T
Chi phí lãi suất ròng
2,95 T
4,74 T
4,28 T
5,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,37 T
23,35 T
21,45 T
22,12 T
EBITDA
104,85 T
-13,24 T
164,25 T
159,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
739,92 Tr
1,57 T
1,24 T
135,55 Tr
Các ứng dụng của Google