Finance

Danh sách
0517:HKG
Cosco Shipping Intrntl (Hongkong) Co Ltd
6,99 HK$
+0,94%
(+0,065) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0517...
Mở
6,95 HK$
Cao
7,06 HK$
Thấp
6,95 HK$
Vốn hoá thị trường
10,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
842,00 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,22 HK$
EPS
0,52 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
805
Mở
6,95 HK$
Cao
7,06 HK$
Thấp
6,95 HK$
Vốn hoá thị trường
10,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
842,00 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,32
Cao nhất trong 52 tuần
7,92 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,22 HK$
EPS
0,52 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
805
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
COSCO Shipping International Co., Ltd., stylized as COSCO SHIPPING International, and formerly COSCO International Holdings Limited, is a Hong Kong listed company and an indirect subsidiary of COSCO Shipping. It engages in ship trading and supplying services. It is headquartered in Hong Kong and it is listed in the Stock Exchange of Hong Kong since 1992. COSCO Shipping International is incorporated in Bermuda, as an offshore company. It is a red chip company. Wikipedia
Giới thiệu về Cosco Shipping Intrntl (Hongkong) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên805
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
885,81 Tr
885,81 Tr
1,05 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
688,38 Tr
688,38 Tr
788,25 Tr
788,25 Tr
Chi phí doanh thu
688,38 Tr
688,38 Tr
788,25 Tr
788,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,40 Tr
184,40 Tr
173,74 Tr
173,74 Tr
Chi phí hoạt động
155,49 Tr
155,49 Tr
139,26 Tr
139,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
843,87 Tr
843,87 Tr
927,51 Tr
927,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,94 Tr
41,94 Tr
118,71 Tr
118,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-319,50 N
-319,50 N
-243,00 N
-243,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
161,73 Tr
161,73 Tr
279,84 Tr
279,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,08 Tr
163,08 Tr
279,78 Tr
279,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,48 Tr
13,48 Tr
30,23 Tr
30,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,33%
8,33%
10,80%
10,80%
Chi phí hoạt động khác
-42,46 Tr
-42,46 Tr
-34,48 Tr
-34,48 Tr
Thu nhập ròng
141,92 Tr
141,92 Tr
242,82 Tr
242,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,02%
16,02%
23,21%
23,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,05 Tr
53,05 Tr
51,76 Tr
51,76 Tr
Chi phí lãi suất
-134,50 N
-134,50 N
-143,50 N
-143,50 N
Chi phí lãi suất ròng
52,91 Tr
52,91 Tr
51,62 Tr
51,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,61 Tr
7,61 Tr
-
-
EBITDA
48,28 Tr
48,28 Tr
129,29 Tr
129,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,92 Tr
-7,92 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google