Finance

Danh sách
Tại sao 051630 tăng 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
051630:KRX
Chinyang Chemical Corp
1.780,00 ₩
+3,25%
(+56,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:22 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 051630...
Mở
1.724 ₩
Cao
1.893 ₩
Thấp
1.714 ₩
Vốn hoá thị trường
37,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,44 N
Khối lượng
301,31 N
Chỉ số P/E
21,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.515 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ₩
EPS
83 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
35
Mở
1.724 ₩
Cao
1.893 ₩
Thấp
1.714 ₩
Vốn hoá thị trường
37,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
547,44 N
Khối lượng
301,31 N
Chỉ số P/E
21,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.515 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
880 ₩
EPS
83 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,20 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chinyang Chemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
4,60 T
5,62 T
5,31 T
Giá vốn hàng bán
3,23 T
4,20 T
4,92 T
4,85 T
Chi phí doanh thu
3,23 T
4,20 T
4,92 T
4,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,43 Tr
62,26 Tr
37,65 Tr
42,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,30 Tr
442,56 Tr
489,17 Tr
480,72 Tr
Chi phí hoạt động
539,25 Tr
553,60 Tr
589,88 Tr
649,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,77 T
4,75 T
5,51 T
5,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-311,94 Tr
-151,68 Tr
117,03 Tr
-189,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,47 Tr
9,02 Tr
2,62 Tr
-4,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
605,61 Tr
153,26 Tr
-256,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-471,22 Tr
-659,66 Tr
172,62 Tr
-183,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
263,89 Tr
-396,62 Tr
118,80 Tr
-10,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
-65,49%
77,52%
4,07%
Chi phí hoạt động khác
22,60 Tr
2,54 Tr
15,41 Tr
73,84 Tr
Thu nhập ròng
976,05 Tr
1,00 T
34,45 Tr
-245,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,26%
21,78%
0,61%
-4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
246,35 Tr
250,48 Tr
239,92 Tr
116,84 Tr
Chi phí lãi suất
-413,35 Tr
-413,34 Tr
-187,57 Tr
-106,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,00 Tr
-162,86 Tr
52,35 Tr
10,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,23 Tr
34,23 Tr
34,23 Tr
35,67 Tr
EBITDA
162,01 Tr
323,09 Tr
591,81 Tr
286,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google