Finance

Danh sách
Tại sao 051600 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
051600:KRX
KEPCO Plant Service & Engineering Co Ltd
42.600,00 ₩
+2,04%
(+850,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 051600...
Mở
41.450 ₩
Cao
42.700 ₩
Thấp
41.050 ₩
Vốn hoá thị trường
1,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
118,99 N
Khối lượng
68,38 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
413 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
69.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.050 ₩
EPS
2.885 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
41.450 ₩
Cao
42.700 ₩
Thấp
41.050 ₩
Vốn hoá thị trường
1,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
118,99 N
Khối lượng
68,38 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
413 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
14,77
Cao nhất trong 52 tuần
69.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
41.050 ₩
EPS
2.885 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KEPCO Plant Service & Engineering Co., Ltd., a subsidiary of KEPCO, is a South Korean public enterprise established in 1974 to provide electronic power and industrial facilities. Wikipedia
Giới thiệu về KEPCO Plant Service & Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Hong-youn
Số nhân viên6,04 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webkps.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,69 T
440,84 T
352,39 T
437,94 T
Giá vốn hàng bán
325,37 T
391,15 T
289,04 T
372,38 T
Chi phí doanh thu
325,37 T
391,15 T
289,04 T
372,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
692,70 Tr
1,24 T
885,10 Tr
717,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,62 T
26,24 T
21,62 T
23,75 T
Chi phí hoạt động
20,88 T
30,43 T
26,34 T
21,98 T
Tổng chi phí hoạt động
346,25 T
421,59 T
315,38 T
394,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,43 T
19,25 T
37,02 T
43,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,49 T
-580,46 Tr
-4,70 T
488,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,59 T
24,10 T
39,24 T
48,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,24 T
23,83 T
38,97 T
48,63 T
Chi phí thuế thu nhập
8,89 T
4,66 T
9,83 T
10,31 T
Thuế suất hiệu dụng
17,22%
19,33%
25,05%
21,22%
Chi phí hoạt động khác
374,37 Tr
-852,98 Tr
170,21 Tr
1,82 T
Thu nhập ròng
42,71 T
19,42 T
29,41 T
38,29 T
Biên lợi nhuận ròng
10,85%
4,41%
8,34%
8,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,64 T
3,79 T
4,10 T
3,64 T
Chi phí lãi suất
-155,22 Tr
-97,30 Tr
-92,37 Tr
-78,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,49 T
3,70 T
4,00 T
3,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,16 T
1,14 T
1,15 T
1,14 T
EBITDA
63,77 T
35,59 T
52,55 T
60,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-222,76 Tr
-260,81 Tr
-117,01 Tr
162,56 Tr
Các ứng dụng của Google