Finance

Danh sách
04Q:FRA
Nordea
16,66 €
-1,07%
(-0,18) 1 ngày
12 thg 10, 08:37:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 04Q...
Mở
16,66 €
Cao
16,66 €
Thấp
16,66 €
Vốn hoá thị trường
57,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
18,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 €
EPS
1,38 €
Số nhân viên
28 N
Mở
16,66 €
Cao
16,66 €
Thấp
16,66 €
Vốn hoá thị trường
57,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
18,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,82 €
EPS
1,38 €
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nordea
Giám đốc điều hànhFrank Vang-Jensen
Số nhân viên28,4 N
Ngày thành lập1820
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnordea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
2,72 T
3,00 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,36 T
1,51 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,56 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,56 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,34 T
1,43 T
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-5,00 Tr
13,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 T
1,51 T
1,44 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
1,33 T
1,45 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
369,00 Tr
356,00 Tr
344,00 Tr
376,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,11%
23,53%
23,82%
23,38%
Chi phí hoạt động khác
19,00 Tr
24,00 Tr
52,00 Tr
363,00 Tr
Thu nhập ròng
1,23 T
1,16 T
1,10 T
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
41,84%
42,54%
36,72%
41,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,34
0,36
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google