Finance

Danh sách
0499:HKG
Qingdao Holdings International Ltd
0,16 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:54:15 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0499...
Vốn hoá thị trường
164,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
EPS
-0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
998,55 Tr
Số nhân viên
90
Vốn hoá thị trường
164,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
EPS
-0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
998,55 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Holdings International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqingdaohi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,13 Tr
8,13 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Giá vốn hàng bán
4,65 Tr
4,65 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Chi phí doanh thu
4,65 Tr
4,65 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,85 Tr
3,85 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Chi phí hoạt động
10,08 Tr
10,08 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,73 Tr
14,73 Tr
7,66 Tr
7,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,60 Tr
-6,60 Tr
-3,04 Tr
-3,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
282,50 N
282,50 N
777,50 N
777,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,83 Tr
-21,83 Tr
-6,30 Tr
-6,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,53 Tr
-9,53 Tr
-5,50 Tr
-5,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,45 Tr
-2,45 Tr
102,50 N
102,50 N
Thuế suất hiệu dụng
11,21%
11,21%
-1,63%
-1,63%
Chi phí hoạt động khác
3,76 Tr
3,76 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Thu nhập ròng
-17,05 Tr
-17,05 Tr
-5,19 Tr
-5,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-209,78%
-209,78%
-112,37%
-112,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
727,50 N
727,50 N
558,00 N
558,00 N
Chi phí lãi suất
-3,92 Tr
-3,92 Tr
-3,79 Tr
-3,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,19 Tr
-3,19 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,04 Tr
-5,04 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google