Finance

Danh sách
0493:HKG
GOME Electrical Appliances
0,010 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0493...
Mở
0,01 HK$
Cao
0,01 HK$
Thấp
0,01 HK$
Vốn hoá thị trường
764,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
311,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 HK$
EPS
-0,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,56 T
Số nhân viên
242
Mở
0,01 HK$
Cao
0,01 HK$
Thấp
0,01 HK$
Vốn hoá thị trường
764,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
311,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 HK$
EPS
-0,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,56 T
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GOME Retail Holdings Ltd. is one of the largest privately owned electrical appliance retailers in mainland China and Hong Kong. Its former name was GOME Electrical Appliances Holding Ltd. It was founded by Huang Guangyu, a Chinese businessman, in Beijing in 1987. Its brand name "GOME" was first adopted in 1993. Since 1999, it has developed outside Beijing and established retail outlets in other Chinese cities. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2004. As of 2008 Wong was the chairperson, the controlling shareholder, and the director. The company is incorporated in Bermuda. Wikipedia
Giới thiệu về GOME Electrical Appliances
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgome.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,71 Tr
120,71 Tr
87,80 Tr
87,80 Tr
Giá vốn hàng bán
118,43 Tr
118,43 Tr
77,49 Tr
77,49 Tr
Chi phí doanh thu
118,43 Tr
118,43 Tr
77,49 Tr
77,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,86 Tr
229,86 Tr
173,65 Tr
173,65 Tr
Chi phí hoạt động
243,16 Tr
243,16 Tr
188,70 Tr
188,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,58 Tr
361,58 Tr
266,19 Tr
266,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-240,87 Tr
-240,87 Tr
-178,39 Tr
-178,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-448,00 Tr
-448,00 Tr
-112,04 Tr
-112,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,29 T
-2,29 T
-152,77 Tr
-152,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,10 T
-1,10 T
-633,56 Tr
-633,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,89 Tr
10,89 Tr
-2,09 Tr
-2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,47%
-0,47%
1,37%
1,37%
Chi phí hoạt động khác
13,02 Tr
13,02 Tr
11,55 Tr
11,55 Tr
Thu nhập ròng
-2,30 T
-2,30 T
-157,13 Tr
-157,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.904,27%
-1.904,27%
-178,96%
-178,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 Tr
1,34 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-421,67 Tr
-421,67 Tr
-351,39 Tr
-351,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-420,33 Tr
-420,33 Tr
-349,05 Tr
-349,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-182,99 Tr
-171,50 Tr
-151,26 Tr
-151,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google