Trang chủ049180 • KOSDAQ
add
Cellumed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.009,00 ₩
Phạm vi một năm
542,00 ₩ - 2.975,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,95 T KRW
Số lượng trung bình
816,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,28 T | -22,81% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | -51,68% |
Thu nhập ròng | -6,20 T | 75,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,92 | 68,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -873,94 Tr | 81,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,07 T | -21,28% |
Tổng tài sản | 60,93 T | -13,24% |
Tổng nợ | 52,54 T | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,20 T | 75,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,63 T | 20,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 337,22 Tr | -86,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 T | 0,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,45 T | -35,00% |
Dòng tiền tự do | 9,35 T | -59,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
93