Finance

Danh sách
Tại sao 0484 giảm 7,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
0484:HKG
Forgame Holdings Ltd
0,58 HK$
-7,26%
(-0,045) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0484...
Mở
0,59 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,58 HK$
Vốn hoá thị trường
98,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
9,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
-0,30 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,03 Tr
Số nhân viên
33
Mở
0,59 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,58 HK$
Vốn hoá thị trường
98,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 N
Khối lượng
9,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 HK$
EPS
-0,30 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,03 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forgame Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webforgame.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,78 Tr
38,78 Tr
25,37 Tr
25,37 Tr
Giá vốn hàng bán
37,32 Tr
37,32 Tr
22,94 Tr
22,94 Tr
Chi phí doanh thu
37,32 Tr
37,32 Tr
22,94 Tr
22,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,17 Tr
5,17 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,68 Tr
8,68 Tr
11,34 Tr
11,34 Tr
Chi phí hoạt động
13,83 Tr
13,83 Tr
15,36 Tr
15,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,15 Tr
51,15 Tr
38,30 Tr
38,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,37 Tr
-12,37 Tr
-12,93 Tr
-12,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,14 Tr
-2,14 Tr
52,00 N
52,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,14 Tr
-13,14 Tr
-8,26 Tr
-8,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,94 Tr
-13,94 Tr
-13,28 Tr
-13,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,00 N
-19,00 N
-19,50 N
-19,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,14%
0,14%
0,24%
0,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,13 Tr
-13,13 Tr
-8,24 Tr
-8,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,85%
-33,85%
-32,49%
-32,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
514,50 N
514,50 N
82,50 N
82,50 N
Chi phí lãi suất
-37,50 N
-37,50 N
-29,50 N
-29,50 N
Chi phí lãi suất ròng
477,00 N
477,00 N
53,00 N
53,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,72 Tr
-9,72 Tr
-11,12 Tr
-11,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-323,00 N
-323,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google