Finance

Danh sách
Tại sao 0480 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
0480:HKG
HKR International Ltd
1,00 HK$
+2,04%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0480...
Mở
1,00 HK$
Cao
1,00 HK$
Thấp
0,98 HK$
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,65 N
Khối lượng
145,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 HK$
EPS
-0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,00 HK$
Cao
1,00 HK$
Thấp
0,98 HK$
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,65 N
Khối lượng
145,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 HK$
EPS
-0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HKR International Limited, formerly known as Hong Kong Resort International Limited, is a conglomerate headquartered in Hong Kong. The company was founded by Cha Chi-ming, a textile industrialist from Shanghai and one of the pioneers of Hong Kong's industrial boom in the 1950-70s. The head office is in the Shun Tak Centre in Central. Wikipedia
Giới thiệu về HKR International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập25 thg 5, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhkri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
962,75 Tr
962,75 Tr
510,95 Tr
510,95 Tr
Giá vốn hàng bán
780,60 Tr
780,60 Tr
361,50 Tr
361,50 Tr
Chi phí doanh thu
780,60 Tr
780,60 Tr
361,50 Tr
361,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,30 Tr
158,30 Tr
210,20 Tr
210,20 Tr
Chi phí hoạt động
158,30 Tr
158,30 Tr
212,45 Tr
212,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
938,90 Tr
938,90 Tr
573,95 Tr
573,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,85 Tr
23,85 Tr
-63,00 Tr
-63,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,35 Tr
-26,35 Tr
45,70 Tr
45,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-227,25 Tr
-227,25 Tr
341,60 Tr
341,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,05 Tr
-37,05 Tr
-2,50 Tr
-2,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,55 Tr
32,55 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,32%
-14,32%
3,02%
3,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-239,30 Tr
-239,30 Tr
108,15 Tr
108,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,86%
-24,86%
21,17%
21,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,80 Tr
21,80 Tr
Chi phí lãi suất
-72,70 Tr
-72,70 Tr
-79,10 Tr
-79,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,70 Tr
-72,70 Tr
-57,30 Tr
-57,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,35 Tr
70,35 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-160,20 Tr
-160,20 Tr
Các ứng dụng của Google