Finance

Danh sách
047400:KRX
Union Materials Corp
830,00 ₩
+1,84%
(+15,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 047400...
Mở
808 ₩
Cao
879 ₩
Thấp
764 ₩
Vốn hoá thị trường
34,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,40 N
Khối lượng
841,74 N
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ₩
EPS
120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,00 Tr
Số nhân viên
239
Mở
808 ₩
Cao
879 ₩
Thấp
764 ₩
Vốn hoá thị trường
34,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
401,40 N
Khối lượng
841,74 N
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ₩
EPS
120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,00 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Materials Corp
Giám đốc điều hànhJin Young Kim
Số nhân viên239
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,21 T
23,67 T
24,82 T
26,90 T
Giá vốn hàng bán
21,12 T
18,55 T
21,49 T
24,50 T
Chi phí doanh thu
21,12 T
18,55 T
21,49 T
24,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
427,32 Tr
342,84 Tr
396,69 Tr
434,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,28 T
2,37 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
3,35 T
1,52 T
2,27 T
1,69 T
Tổng chi phí hoạt động
24,47 T
20,07 T
23,77 T
26,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,14 Tr
3,60 T
1,05 T
713,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
129,26 Tr
112,80 Tr
196,08 Tr
68,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-79,35 Tr
3,35 T
1,35 T
341,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-77,35 Tr
3,35 T
1,35 T
340,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
716,13 Tr
-1,69 T
888,02 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-902,53%
-50,30%
65,74%
5,60%
Chi phí hoạt động khác
35,82 Tr
42,92 Tr
46,40 Tr
31,60 Tr
Thu nhập ròng
-795,48 Tr
5,04 T
462,71 Tr
322,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,29%
21,28%
1,86%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,63 Tr
5,80 Tr
26,57 Tr
19,96 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,04 T
-1,10 T
-1,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 T
-1,04 T
-1,08 T
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,82 Tr
66,05 Tr
94,52 Tr
94,37 Tr
EBITDA
438,11 Tr
4,19 T
1,70 T
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-287,18 N
-1,62 Tr
-287,00 N
Các ứng dụng của Google