Finance

Danh sách
0471:HKG
Silkwave Inc
0,11 HK$
+0,93%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0471...
Mở
0,11 HK$
Cao
0,11 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
51,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
805,96 N
Khối lượng
1,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,97 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,76 Tr
Số nhân viên
35
Mở
0,11 HK$
Cao
0,11 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
51,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
805,96 N
Khối lượng
1,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,97 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,76 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silkwave Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 Tr
2,18 Tr
5,39 Tr
5,39 Tr
Giá vốn hàng bán
1,27 Tr
1,27 Tr
5,14 Tr
5,14 Tr
Chi phí doanh thu
1,27 Tr
1,27 Tr
5,14 Tr
5,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-26,00 N
-26,00 N
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí hoạt động
-7,00 N
-7,00 N
1,49 Tr
1,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 Tr
1,26 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
914,50 N
914,50 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
6,00 N
6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
539,00 N
539,00 N
-1,38 Tr
-1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
761,00 N
761,00 N
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
334,50 N
334,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
62,06%
62,06%
-
-
Chi phí hoạt động khác
70,50 N
70,50 N
182,00 N
182,00 N
Thu nhập ròng
-32,00 N
-32,00 N
-1,29 Tr
-1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,47%
-1,47%
-23,92%
-23,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-189,00 N
-189,00 N
-122,00 N
-122,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-189,00 N
-189,00 N
-122,00 N
-122,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google