Finance

Danh sách
046390:KOSDAQ
Samhwa Networks Co Ltd
2.090,00 ₩
-0,48%
(-10,00) 1 ngày
23 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 046390...
Mở
2.110 ₩
Cao
2.110 ₩
Thấp
2.025 ₩
Vốn hoá thị trường
36,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.235 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
991 ₩
EPS
-62 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Số nhân viên
35
Mở
2.110 ₩
Cao
2.110 ₩
Thấp
2.025 ₩
Vốn hoá thị trường
36,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.235 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
991 ₩
EPS
-62 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,27 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Samhwa Networks is a Korean drama production company. Founded in 1980 by Shin Hyun-taek as a home video distributor, it later became well-known because of its drama productions. As of 2019, Shin's family owns 38.71% of its stocks. The rest are owned by the public. Wikipedia
Giới thiệu về Samhwa Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lậpthg 9 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,24 Tr
35,61 T
353,30 Tr
391,24 Tr
Giá vốn hàng bán
1,35 T
31,18 T
1,17 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
31,18 T
1,17 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
723,60 Tr
943,83 Tr
510,15 Tr
527,55 Tr
Chi phí hoạt động
723,60 Tr
1,61 T
541,97 Tr
527,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
32,79 T
1,71 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,69 T
2,82 T
-1,35 T
-1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,16 Tr
4,23 Tr
-145,50 Tr
150,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,61 T
3,41 T
-1,27 T
-1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,61 T
2,90 T
-1,27 T
-1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-
247,68 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
7,26%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
27,24 Tr
35,96 Tr
-
Thu nhập ròng
-1,61 T
3,16 T
-1,27 T
-1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
-429,66%
8,88%
-359,62%
-313,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
85,21 Tr
223,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-3,72 Tr
-4,09 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
81,49 Tr
219,23 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
103,02 Tr
83,87 Tr
-
EBITDA
-1,47 T
3,04 T
-1,16 T
-1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-52,96 Tr
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google