Trang chủ046210 • KOSDAQ
add
Panagene
Giá đóng cửa hôm trước
2.405,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.340,00 ₩ - 2.445,00 ₩
Phạm vi một năm
1.535,00 ₩ - 2.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
110,72 T KRW
Số lượng trung bình
512,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | 21,89% |
Chi phí hoạt động | 3,76 T | 44,95% |
Thu nhập ròng | -3,59 T | -394,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,74 | -341,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,25 T | -807,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,84 T | -44,51% |
Tổng tài sản | 92,94 T | -15,21% |
Tổng nợ | 20,50 T | -38,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,59 T | -394,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -831,31 Tr | -167,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,91 T | -118,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,82 T | -7.407,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,57 T | -140,83% |
Dòng tiền tự do | -6,11 T | -687,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
84