Finance

Danh sách
Tại sao 044820 giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
044820:KRX
Cosmax BTI Inc
22.450,00 ₩
-4,26%
(-1.000,00) 1 ngày
20 thg 10, 12:42:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 044820...
Mở
23.400 ₩
Cao
23.400 ₩
Thấp
22.250 ₩
Vốn hoá thị trường
215,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,20 N
Khối lượng
7,09 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
195 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,36
Cao nhất trong 52 tuần
29.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.810 ₩
EPS
6.675 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,60 Tr
Số nhân viên
373
Mở
23.400 ₩
Cao
23.400 ₩
Thấp
22.250 ₩
Vốn hoá thị trường
215,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,20 N
Khối lượng
7,09 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
195 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,36
Cao nhất trong 52 tuần
29.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.810 ₩
EPS
6.675 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,60 Tr
Số nhân viên
373
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmax BTI Inc
Giám đốc điều hànhLee Byeong-joo | Lee Byeong-man
Số nhân viên373
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosmax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,47 T
173,70 T
205,19 T
238,98 T
Giá vốn hàng bán
120,90 T
138,40 T
159,00 T
190,62 T
Chi phí doanh thu
120,90 T
138,40 T
159,00 T
190,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,37 T
2,48 T
2,39 T
2,26 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,37 T
23,62 T
24,92 T
27,32 T
Chi phí hoạt động
29,39 T
27,95 T
29,77 T
32,10 T
Tổng chi phí hoạt động
150,29 T
166,35 T
188,77 T
222,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,18 T
7,35 T
16,42 T
16,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
677,15 Tr
1,21 T
316,48 Tr
972,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,89 T
21,00 T
24,73 T
23,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,02 T
25,06 T
24,72 T
24,32 T
Chi phí thuế thu nhập
2,80 T
484,10 Tr
5,54 T
-22,77 T
Thuế suất hiệu dụng
-57,35%
2,31%
22,41%
-95,78%
Chi phí hoạt động khác
853,10 Tr
724,81 Tr
486,08 Tr
931,23 Tr
Thu nhập ròng
-1,92 T
22,31 T
14,12 T
29,28 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,25%
12,84%
6,88%
12,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
296,62 Tr
538,76 Tr
368,22 Tr
356,88 Tr
Chi phí lãi suất
-6,20 T
-6,30 T
-5,83 T
-5,63 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,91 T
-5,76 T
-5,47 T
-5,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 T
1,11 T
1,13 T
1,15 T
EBITDA
9,71 T
13,88 T
23,03 T
22,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,32 Tr
3,79 T
-26,37 Tr
160,30 Tr
Các ứng dụng của Google