Finance

Danh sách
044450:KRX
KSS Line Ltd
12.200,00 ₩
+1,41%
(+170,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 044450...
Mở
12.050 ₩
Cao
12.300 ₩
Thấp
12.000 ₩
Vốn hoá thị trường
275,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
112 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,47
Cao nhất trong 52 tuần
14.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.540 ₩
EPS
4.943 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,58 Tr
Số nhân viên
488
Mở
12.050 ₩
Cao
12.300 ₩
Thấp
12.000 ₩
Vốn hoá thị trường
275,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
112 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,47
Cao nhất trong 52 tuần
14.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.540 ₩
EPS
4.943 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,58 Tr
Số nhân viên
488
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KSS Line Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên488
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkssline.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,70 T
147,41 T
139,82 T
159,90 T
Giá vốn hàng bán
109,89 T
113,17 T
112,74 T
122,85 T
Chi phí doanh thu
109,89 T
113,17 T
112,74 T
122,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,82 T
4,32 T
5,22 T
4,79 T
Chi phí hoạt động
4,03 T
4,53 T
5,47 T
5,04 T
Tổng chi phí hoạt động
113,92 T
117,70 T
118,21 T
127,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,78 T
29,71 T
21,61 T
32,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
596,19 Tr
-3,71 T
-558,97 Tr
-1,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,59 T
13,47 T
63,98 T
17,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,58 T
13,76 T
17,52 T
18,00 T
Chi phí thuế thu nhập
214,66 Tr
-52,68 Tr
472,93 Tr
649,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,22%
-0,39%
0,74%
3,68%
Chi phí hoạt động khác
68,52 Tr
98,31 Tr
100,63 Tr
95,13 Tr
Thu nhập ròng
17,37 T
13,52 T
63,51 T
17,01 T
Biên lợi nhuận ròng
12,17%
9,17%
45,42%
10,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
732,52 Tr
743,37 Tr
871,65 Tr
1,37 T
Chi phí lãi suất
-18,28 T
-17,79 T
-17,23 T
-17,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,55 T
-17,05 T
-16,36 T
-16,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
119,74 Tr
79,64 Tr
118,54 Tr
123,37 Tr
EBITDA
57,24 T
60,53 T
50,07 T
59,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,44 Tr
-10,00
-46,20 T
129,69 Tr
Các ứng dụng của Google