Finance

Danh sách
044380:KRX
Jooyon Tech Co Ltd
436,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 044380...
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,20 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.875 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ₩
EPS
14 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
49
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
589,20 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,23
Cao nhất trong 52 tuần
2.875 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
365 ₩
EPS
14 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jooyon Tech Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Hee-ra
Số nhân viên49
Ngày thành lập7 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webjooyon.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,82 T
13,70 T
17,15 T
14,79 T
Giá vốn hàng bán
17,43 T
13,14 T
15,00 T
13,20 T
Chi phí doanh thu
17,43 T
13,14 T
15,00 T
13,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,75 Tr
12,78 Tr
19,13 Tr
35,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
808,78 Tr
1,60 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,84 T
822,13 Tr
1,74 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
19,27 T
13,96 T
16,74 T
14,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-453,39 Tr
-259,52 Tr
412,90 Tr
101,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-396,45 N
-3,67 Tr
-8,76 Tr
-2,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-410,26 Tr
-278,68 Tr
622,10 Tr
295,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-420,53 Tr
-224,31 Tr
660,65 Tr
61,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
101,27 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,04%
-
-
Chi phí hoạt động khác
33,31 Tr
12,87 Tr
18,94 Tr
18,98 Tr
Thu nhập ròng
-412,11 Tr
-338,37 Tr
621,03 Tr
296,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
-2,47%
3,62%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,14 Tr
56,06 Tr
55,69 Tr
42,98 Tr
Chi phí lãi suất
-13,32 Tr
-32,73 Tr
-35,04 Tr
-38,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,82 Tr
23,33 Tr
20,64 Tr
4,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,67 Tr
120,02 Tr
128,90 Tr
126,60 Tr
EBITDA
-311,20 Tr
-113,94 Tr
559,97 Tr
244,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google