Trang chủ044340 • KOSDAQ
add
Winix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.860,00 ₩ - 4.955,00 ₩
Phạm vi một năm
4.505,00 ₩ - 8.830,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
88,12 T KRW
Số lượng trung bình
23,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,03 T | 3,64% |
Chi phí hoạt động | 24,67 T | 6,15% |
Thu nhập ròng | -40,31 T | 15,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,00 | 18,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,06 T | -377,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,60 T | -1,79% |
Tổng tài sản | 487,73 T | 35,54% |
Tổng nợ | 341,66 T | 79,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,31 T | 15,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,72 T | -1.379,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,47 T | -700,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,18 T | 1.650,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,85 T | -296,42% |
Dòng tiền tự do | -20,95 T | -135,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
316